ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đánh lạc hướng" (1件)
đánh lạc hướng
日本語
フ陽動する、注意をそらす
Họ sử dụng pháo hoa để đánh lạc hướng kẻ địch và thực hiện cuộc tấn công.
彼らは花火を使って敵の注意をそらし、攻撃を実行した。
類語検索結果 "đánh lạc hướng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đánh lạc hướng" (2件)
Họ đã sử dụng mồi bẫy để đánh lạc hướng kẻ thù.
彼らは敵の注意をそらすためにおとりを使用した。
Họ sử dụng pháo hoa để đánh lạc hướng kẻ địch và thực hiện cuộc tấn công.
彼らは花火を使って敵の注意をそらし、攻撃を実行した。
