menu_book
見出し語検索結果 "đánh lạc hướng" (1件)
đánh lạc hướng
日本語
フ陽動する、注意をそらす
Họ sử dụng pháo hoa để đánh lạc hướng kẻ địch và thực hiện cuộc tấn công.
彼らは花火を使って敵の注意をそらし、攻撃を実行した。
swap_horiz
類語検索結果 "đánh lạc hướng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đánh lạc hướng" (2件)
Họ đã sử dụng mồi bẫy để đánh lạc hướng kẻ thù.
彼らは敵の注意をそらすためにおとりを使用した。
Họ sử dụng pháo hoa để đánh lạc hướng kẻ địch và thực hiện cuộc tấn công.
彼らは花火を使って敵の注意をそらし、攻撃を実行した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)